Q2ASHCPU PLC MITSUBISHI

Q2ASHCPU PLC MITSUBISHI

Giá:

Q2ASHCPU PLC MITSUBISHI

Danh mục: Từ khóa: , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Mô tả sản phẩm

Q2ASHCPU PLC MITSUBISHI MODULE CPU PLC DÒNG Q SERIES

  • – Q2ASHCPU BỘ NHỚ TRONG 28K
  • – HỖ TRỢ THẺ NHỚ 2036K.
  • Q2ASHCPU PLC MITSUBISHI MODEL CÙNG LOẠI PLC MITSUBISHI: Q2ACPU, Q2ACPU-S1, Q2ASCPU-S1, Q3ACPU, Q4ARCPU, Q4ACPU, Q2ASHCPU-S1
  • – Q2ACPU số đầu vào/ ra: 512 từ (X/Y0 to 1FF).
  • + Bộ nhớ 28K
  • + Gắn thẻ nhớ hỗ trợ 2036K

– Q2ACPU-S1 số đầu vào/ ra: 1024 từ (X/Y0 to 3FF).
+ Bộ nhớ 60K
+ Gắn thẻ nhớ hỗ trợ 2036K
– Q3ACPU số đầu vào/ ra: 2048 từ (X/Y0 to 7FF).
+ Bộ nhớ 92K
+ Gắn thẻ nhớ hỗ trợ 2036K
– Q4ACPU số đầu vào/ ra: 4096 từ (X/Y0 to FFF).
+ Bộ nhớ 124K
+ Gắn thẻ nhớ hỗ trợ 2036K.
– POWER SUPPLY MITSUBISHI : A61P, A62P, A63P, A65P, A66P, A67P, A61PEU, A62PEU, Q61SP, Q64P, Q63P, Q62P, Q61P-A2, 61P-A1
– CPU MITSUBISHI: Q2ACPU, Q2ACPU-S1, Q3ACPU, Q4ACPU, Q2ASHCPU, Q26UDHCPU, Q13UDHCPU, Q06UDHCPU, Q06HCPU-A, Q04UDHCPU, Q03UDCPU, Q02HCPU-A,Q02UCPU, Q02CPU-A, Q00JCPU, Q2ASCPU, Q2ASHCPU-S1, Q2ASHCPU, Q2ASCPU-S1, 2ASCPU, Q25PHCPU,Q25HCPU, Q12PRHCPU, Q12PHCPU, Q12HCPU, Q06HCPU, Q02HCPU, Q02CPU, Q01CPU, Q00JCPU-E, Q00CPU
– BATTERY MEMORY MITSUBISHI: Q6BAT, Q3MEM-8MBS, Q3MEM-4MBS, A1SNMCA-8KP, Q1MEM-64S, Q1MEM-512SE, Q1MEM-512S,Q1MEM-2MS, Q1MEM-256SE, Q1MEM-256S, Q1MEM-1MSE, Q1MEM-1MS, Q1MEM-128SE, Q1MEM-128S, Q2MEM-BAT, Q2MEM-ADP, Q2MEM-8MBA, Q2MEM-4MBF, Q2MEM-32MBA, Q2MEM-2MBS, Q2MEM-2MBF, Q2MEM-1MBS,Q2MEM-16MBA
– MAIN BASE: Q38B, Q35B, Q35SB, Q33SB, Q33B, Q32SB, Q312DB, Q612B, Q68B, Q65B, Q63B, Q312B
– MODULE DIGITAL MITSUBISHI:
+ Module ngõ vào: AX10, AX11, AX11EU, AX20, AX21, AX21EU, AX40, AX41, AX41-S1, AX42, AX50, AX50-S1, AX60, AX60-S1, AX70, AX71, AX80, AX80E, AX81, AX81-S1, AX81-S2, AX81-S3, AX81B, AX82, AX31, AX31-S1, QS0J65BTB2-12DT, QX10, QX28, QX40-S1, QX40, QX41-S1, QX41, QX42, QX42-S1, QX48Y57, QX50,QX70, QX71, QX72, QX80, QX81, QX82, QX82-S1.
+ Module ngõ ra: AY10, AY10A , AY11, AY11A, AY11AEU, AY11E, AY11EEU, AY13, AY13E, AY13EEU, AY15EU, AY20EU, AY22, AY23, AY40, AY40A, AY40P, AY41, AY41P, AY42, AY42-S1, AY42-S3, AY42-S4, AY50, AY51, AY51-S1, AY60, AY60E, AY60EP, AY60S, AY70, AY71, AY72, AY80, AY80EP, AY81, AY81EP, AY82EP, QY10, QY18A, QY22, QY40P, QY41P, QY42P, QY50, QY68A,QY70, QY71, QY80, QY81P.
– MODULE ANALOG MITSUBISHI: Q64AD, Q68DAVN, Q68DAIN, Q68ADV, Q68AD-G, Q66DA-G, Q66AD-DG, Q64TD, Q64TCTT, Q64TCRT, Q64RD,Q64DAN, Q62HLC, Q62DAN, Q62DA-FG, Q62AD-DGH
– MODULE POSITION MITSUBISHI: QD75D4, QD62.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHẠM DƯƠNG
TRỤ SỞ: SN27, HẺM 201/12/20 ĐƯỜNG PHÚC LỢI, TỔ 6, P. PHÚC LỢI, Q. LONG BIÊN, THÀNH PHỐ HÀ NỘI.
MST: 0105176667
VPGD: SN 16/469, ĐƯỜNG NGUYỄN TRÃI, QUẬN THANH XUÂN, TP. HÀ NỘI.
TEL: 0485.854.668 FAX: 0462.852.262
HOTLINE: 0974 596 569 – 0945 627 188 – 0976 844 195 – 0968 627 188
EMAIL: INFO@PHAMDUONGJSC.COM.VN – PHAMDUONGJSC@GMAIL.COM
WEBSITE: HTTP://PHAMDUONGJSC.COM.VN/ HTTP://PHAMDUONGJSC.COM/
WEBSITE: HTTP://SUNXVIETNAM.COM/ HTTP://TUDONGHOA365.COM/
WEBSITE: HTTP://PLC-HMI-SENSOR.COM

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Q2ASHCPU PLC MITSUBISHI”

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *